Các sản phẩm

Xin chào, hãy đến tham khảo sản phẩm của chúng tôi!
  • L-AscorbicAcid-2-PhosphateSodium, 66170-10-3

    L-AscorbicAcid-2-PhosphateSodium, 66170-10-3

    Tên tiếng Anh: L-AsorbicAcid-2-PhosphateSodium

    Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh: L-AsorbicAcid-2-PhosphateSodium;

    CAS NO. 66170-10-3

    Công thức phân tử C6H6Na3O9P

    Khối lượng phân tử 322,049

    Nguyên liệu thô chức năng thuộc các nhóm liên quan; Phụ gia thực phẩm; Nguyên liệu mỹ phẩm

    Điều kiện bảo quản: Bảo quản trong hộp kín và để nơi khô ráo, thoáng mát. Nơi bảo quản phải tránh xa các chất oxy hóa, tránh ánh sáng và phải được bảo quản ở nhiệt độ phòng.

    Bao bì: Thùng carton 25KG

  • magie ascorbyl photphat

    magie ascorbyl photphat

    Tên tiếng Anh: L-Ascorbic acid-2-phosphate magnesium

    Tên tiếng Anh khác:

    trimagnesium, [(2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3-oxido-5-oxo-2H-furan-4-yl] phosphate

    Axit L-Ascorbic 2-Phosphate Muối Sesquimagnesium Hydrate

    Magiê (5R)-5-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-4-hydroxy-2-oxo-2,5-dihydro-3-furanyl phosphat

    MFCD08063372

    Số CAS: 113170-55-1

    Khối lượng phân tử: 579,08

    Công thức phân tử: Mg3. (C6H6O9P) 2

  • L-Axit Ascorbic-2-Phốt phát Natri

    L-Axit Ascorbic-2-Phốt phát Natri

    Tên tiếng Anh: L-AsorbicAcid-2-PhosphateSodium

    Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh: L-AsorbicAcid-2-PhosphateSodium;

    CAS NO. 66170-10-3

    Công thức phân tử C6H6Na3O9P

    Khối lượng phân tử 322,049

    Nguyên liệu thô chức năng thuộc các nhóm liên quan; Phụ gia thực phẩm; Nguyên liệu mỹ phẩm

  • Chất chống cháy không chứa halogen BDP (ForGuard-BDP)

    Chất chống cháy không chứa halogen BDP (ForGuard-BDP)

    Tên hóa học: Bisphenol A-bis(diphenyl phosphate)

    Số CAS: 5945-33-5

  • Nhựa PVC

    Nhựa PVC

    CAS.NO: 9002-86-2

  • PVC SG-3

    PVC SG-3

    Công thức phân tử: [-CH2-CHCl-]n

    Vẻ bề ngoài: Bột trắng

    Bao bì: Sản phẩm được đóng gói trong bao giấy kraft có lót màng nhựa hoặc bao dệt polypropylene, trọng lượng tịnh 25kg, nhằm đảm bảo sản phẩm không bị nhiễm bẩn hoặc rò rỉ.

    Kho: Nên bảo quản sản phẩm trong kho khô ráo, thoáng khí, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm.

    Ứng dụng: Màng PVC; các sản phẩm dẻo như da PVC, vỏ bọc dây điện và cáp, ống mềm và ống dẫn nước, ống y tế; các vật dụng thiết yếu hàng ngày như dép, gioăng cửa và cửa sổ; băng tải, v.v.

  • PVC SG-5

    PVC SG-5

    Nhựa Polyvinyl Clorua (PVC) là một loại bột màu trắng, không độc hại, không mùi, được trùng hợp bằng phương pháp huyền phù, có độ ổn định hóa học rất cao, độ dẻo tốt và khả năng cách điện tuyệt vời.

  • Axit L-Ascorbic-2-phosphate magie, 113170-55-1, MFCD08063372

    Axit L-Ascorbic-2-phosphate magie, 113170-55-1, MFCD08063372

    Tên tiếng Anh: L-Ascorbic acid-2-phosphate magnesium

    Tên tiếng Anh khác:

    trimagnesium, [(2R)-2-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-3-oxido-5-oxo-2H-furan-4-yl] phosphate

    Axit L-Ascorbic 2-Phosphate Muối Sesquimagnesium Hydrate

    Magiê (5R)-5-[(1S)-1,2-dihydroxyethyl]-4-hydroxy-2-oxo-2,5-dihydro-3-furanyl phosphat

    Điều kiện bảo quản: Bảo quản trong hộp kín và để nơi khô ráo, thoáng mát. Nơi bảo quản phải tránh xa các chất oxy hóa, tránh ánh sáng và phải được bảo quản ở nhiệt độ phòng.

    Bao bì: Thùng carton 25KG

  • Cacbonat đồng cơ bản

    Cacbonat đồng cơ bản

    Tên hóa học: Đồng oxit (loại mạ điện) Số CAS: 12069-69-1 Công thức phân tử: CuCO3·Cu(OH)2·XH2O Khối lượng phân tử: 221,11 (anhydride) Tính chất: Có màu xanh lục nhạt. Là dạng bột mịn; mật độ: 3,85; điểm nóng chảy: 200°C; không tan trong nước lạnh, cồn; tan trong axit, xyanua, natri hydroxit, muối amoni; Ứng dụng: Trong công nghiệp muối hữu cơ, được sử dụng để điều chế các hợp chất đồng khác nhau; trong công nghiệp hữu cơ, được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ;...
  • Malononitrile

    Malononitrile

    Tên hóa học: Malononitrile Số CAS: 109-77-3 Công thức phân tử: C3H2N2 Khối lượng phân tử: 66,06 Hình thức: Chất rắn không màu (<25°C) Điểm sôi: 220°C Điểm chớp cháy: 112°C Tỷ trọng riêng: 1,049 Thông số chất lượng: Hàm lượng: ≥99% Điểm kết tinh: ≥31°C Axit tự do: ≤0,5% Dư lượng sau khi gia nhiệt: ≤0,05% Đóng gói: Khối lượng tịnh 50kg hoặc thùng 200kg Ứng dụng: Là chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ thuốc trừ sâu và dược phẩm.
  • Polyether Amin 230

    Polyether Amin 230

    1. Mô tả sản phẩm PEA 230 được đặc trưng bởi các đơn vị oxypropylene lặp lại trong mạch chính. Nó là một amin bậc nhất lưỡng chức với trọng lượng phân tử trung bình khoảng 230. 2. Ứng dụng Đóng rắn epoxy; Phản ứng với axit cacboxylic để tạo thành chất kết dính nóng chảy. 3. Thông số kỹ thuật Màu sắc, Pt-Co <30 Nước, % ≤0,5 Giá trị amin, mgKOH/g 440~480 Amin bậc nhất, % ≥97 4. Thông tin chung Số CAS 9046-10-0 Tỷ trọng riêng, 25 oC, g/cm3 0,948 Chỉ số khúc xạ, nD20 1,4466AHEW (Amin h...)
  • TRIMETHYLOLPROPANE (TMPP)

    TRIMETHYLOLPROPANE (TMPP)

    Số CAS: 77-99-6 HS: 29054100 Công thức cấu tạo: CH3CH2C(CH2OH)3 Khối lượng phân tử: 134,17 Độ tan: Dễ tan trong nước và axeton, tan trong cacbon tetraclorua, cloroform và dietyl ete, không tan trong hiđrocacbon béo và hiđrocacbon thơm. Điểm sôi: 295℃ ở áp suất thường Thông số kỹ thuật: MẶT HÀNG HẠNG NHẤT HÌNH THỨC rắn Độ tinh khiết, w/% ≥99,0 Hàm lượng hydroxyl, w/% ≥37,5 Độ ẩm, w/% ≤0,05 Độ axit (tính theo HCOOH), w/% ≤0,005 Kết tinh...